今非昔比
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:ngày nay khác xưa, thay đổi lớn
Ví dụ (3)
家乡的面貌发生了巨大变化,真是今非昔比。
Diện mạo quê hương đã xảy ra thay đổi to lớn, thật sự là ngày nay khác xưa.
如今的生活条件今非昔比,越来越好了。
Điều kiện sống ngày nay khác xa khi xưa, ngày càng tốt hơn.
科技的发展让现代社会今非昔比。
Sự phát triển khoa học công nghệ làm xã hội hiện đại biến đổi hoàn toàn so với quá khứ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây