好人好事
—
Gợi nhớ
Từ "好人好事" (hǎo rén hǎo shì) nghĩa là "người tốt việc tốt", ghép bởi: 好 (hǎo): tốt + 人 (rén): người + 好 (hǎo): tốt + 事 (shì): việc.
Thành phần cấu tạo
好人好事
người tốt việc tốt
女
子
人
一
口
彐
Phân tích từ 好人好事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:người tốt việc tốt
Ví dụ (3)
社区定期表彰做好人事事的模范。
Khu dân cư định kỳ biểu dương tấm gương làm người tốt việc tốt.
我们要在日常生活中多做好人好事。
Chúng ta cần làm nhiều người tốt việc tốt trong đời sống hàng ngày.
报纸上报道了许多好人好事。
Trên báo chí đăng tải nhiều câu chuyện người tốt việc tốt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây