Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
敷设
fū shè
rải, đi (dây/ống nước)
Hán việt: phu thiết
—

Gợi nhớ

Từ "敷设" (fū shè) nghĩa là "rải, đi (dây/ống nước)", ghép bởi: 敷 (fū): Trải ra + 设 (shè): thiết lập.

Thành phần cấu tạo

敷设
fū shè
rải, đi (dây/ống nước)
旉
攵
讠
殳

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:rải, đi (dây/ống nước)
Ví dụ (3)
gōngr én工人men们zhèng zài正在dì xià地下fū shè敷设diàn lǎn电缆。
Các công nhân đang đi dây cáp điện dưới lòng đất.
chéng shì城市lǐ里fū shè敷设le了gōng shuǐ guǎn供水管dào道。
Trong thành phố đã được rải lắp các đường ống cấp nước.
fū shè敷设guǎn xiàn管线xū yào需要fú hé符合ān quán安全guī fàn规范。
Việc rải đường ống dây dẫn cần tuân thủ quy phạm an toàn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây