敷设
—
Gợi nhớ
Từ "敷设" (fū shè) nghĩa là "rải, đi (dây/ống nước)", ghép bởi: 敷 (fū): Trải ra + 设 (shè): thiết lập.
Thành phần cấu tạo
敷设
rải, đi (dây/ống nước)
旉
攵
讠
殳
Phân tích từ 敷设
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:rải, đi (dây/ống nước)
Ví dụ (3)
工人们正在地下敷设电缆。
Các công nhân đang đi dây cáp điện dưới lòng đất.
城市里敷设了供水管道。
Trong thành phố đã được rải lắp các đường ống cấp nước.
敷设管线需要符合安全规范。
Việc rải đường ống dây dẫn cần tuân thủ quy phạm an toàn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây