Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
热情奔放
rè qíng bēn fàng
nhiệt tình sôi nổi, nồng nhiệt
Hán việt: nhiệt tình bôn phóng
—

Gợi nhớ

Từ "热情奔放" (rè qíng bēn fàng) mang nghĩa "nhiệt tình sôi nổi, nồng nhiệt", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy" + 放 (fàng - phóng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放).

Thành phần cấu tạo

热情奔放
rè qíng bēn fàng
nhiệt tình sôi nổi, nồng nhiệt
热
rè • nhiệt
nóng
执
Chấp
Cầm nắm (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa (phía dưới)
情
qíng • tình
Tình cảm
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
奔
bēn / bèn • bôn
chạy
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
卉
Hủy
Cỏ / âm đọc (phía dưới)
放
fàng • phóng
để
方
Phương
Phương hướng / âm đọc (nằm bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, hành động (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:nhiệt tình sôi nổi, nồng nhiệt
Ví dụ (3)
tā她de的wǔdǎo舞蹈fēnggé风格rèqíngbēnfàng热情奔放。
Phong cách nhảy múa của cô ấy nhiệt tình sôi nổi.
Her dance style is passionate and unrestrained.
dāngdì当地jūmín居民rèqíngbēnfàng热情奔放,huānyíng欢迎láizì来自gèdì各地de的yóukè游客。
Cư dân địa phương vô cùng nồng nàn sôi nổi, chào đón du khách đến từ khắp nơi.
Local residents are enthusiastic, welcoming tourists from everywhere.
yuèqǔ乐曲zòu奏chū出le了rèqíngbēnfàng热情奔放de的xuánlǜ旋律。
Bản nhạc cất lên giai điệu nồng nàn sôi nổi.
The music played a passionate and lively melody.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây