热情奔放
—
Gợi nhớ
Từ "热情奔放" (rè qíng bēn fàng) mang nghĩa "nhiệt tình sôi nổi, nồng nhiệt", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm" + 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy" + 放 (fàng - phóng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情). • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放).
Thành phần cấu tạo
热情奔放
nhiệt tình sôi nổi, nồng nhiệt
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nhiệt tình sôi nổi, nồng nhiệt
Ví dụ (3)
她的舞蹈风格热情奔放。
Phong cách nhảy múa của cô ấy nhiệt tình sôi nổi.
Her dance style is passionate and unrestrained.
当地居民热情奔放,欢迎来自各地的游客。
Cư dân địa phương vô cùng nồng nàn sôi nổi, chào đón du khách đến từ khắp nơi.
Local residents are enthusiastic, welcoming tourists from everywhere.
乐曲奏出了热情奔放的旋律。
Bản nhạc cất lên giai điệu nồng nàn sôi nổi.
The music played a passionate and lively melody.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây