彼一时
bǐ yī shí
lúc khác, thời điểm đó

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lúc khác, thời điểm đó
Ví dụ (3)
shì shídechén jiùxiǎng le
Đó là suy nghĩ cũ kỹ của thời điểm trước rồi.
shíháiméi yǒujīng yànxiàn zài jīngchéng shúle
Thời điểm đó anh ấy chưa có kinh nghiệm, hiện tại đã trưởng thành rồi.
yàozài shídeguò cuòle
Đừng nhắc lại lỗi lầm ở thời điểm trước kia nữa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây