好脾气
—
Phân tích từ 好脾气
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:tính khí hiền lành
Ví dụ (6)
他的好脾气赢得了大家的喜爱。
Tính khí hiền lành của anh ấy đã giành được sự yêu mến của mọi người.
即使面对批评,他依然保持着好脾气。
Cho dù đối mặt với phê bình, anh ấy vẫn duy trì tính nết hiền lành.
好脾气并不意味着没有原则。
Tính tình hiền lành không có nghĩa là không có nguyên tắc.
他是一个好脾气的老人。
Ông ấy là một cụ già tính nết rất hiền lành.
老师非常好脾气,对待学生总是很耐心地指导。
Thầy giáo rất hiền lành, đối đãi học sinh luôn nhẫn nại hướng dẫn.
2
Tính từ
Nghĩa:hiền lành, dễ tính
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây