绊倒
—
Gợi nhớ
Từ "绊倒" (bàn dǎo) nghĩa là "vấp ngã, làm vấp ngã", ghép bởi: 绊 (bàn): Vướng chân + 倒 (dào / dǎo): đổ.
Thành phần cấu tạo
绊倒
vấp ngã, làm vấp ngã
纟
半
亻
到
Phân tích từ 绊倒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vấp ngã, làm vấp ngã
Ví dụ (3)
他在跑步时不小心被石头绊倒了。
Anh ấy khi đang chạy bộ không may bị viên đá làm vấp ngã.
地理上的障碍没有将他绊倒。
Trở ngại về địa lý không làm anh ấy vấp ngã.
小心地上的电线,别被绊倒了。
Cẩn thận đường dây điện trên mặt đất, đừng để bị vấp ngã.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây