绊住
—
Gợi nhớ
Từ "绊住" (bàn zhù) nghĩa là "vấp kẹt, bị giữ chân", ghép bởi: 绊 (bàn): Vướng chân + 住 (zhù): ở.
Thành phần cấu tạo
绊住
vấp kẹt, bị giữ chân
纟
半
亻
主
Phân tích từ 绊住
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vấp kẹt, bị giữ chân
Ví dụ (3)
琐碎的家务事绊住了她的脚步。
Những việc nhà vặt vãnh đã giữ chân bước tiến của cô ấy.
他的双脚被树枝绊住了。
Hai bàn chân anh ấy bị cành cây vướng kẹt lại.
突发紧急工作把他绊在了办公室。
Công việc khẩn cấp đột xuất đã giữ chân anh ấy ở lại văn phòng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây