慕名
—
Gợi nhớ
Từ "慕名" (mù míng) nghĩa là "hâm mộ danh tiếng, nghe danh", ghép bởi: 慕 (mù): ngưỡng mộ + 名 (míng): tên.
Thành phần cấu tạo
慕名
hâm mộ danh tiếng, nghe danh
莫
⺗
夕
口
Phân tích từ 慕名
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hâm mộ danh tiếng, nghe danh
Ví dụ (3)
许多游客慕名来到这座历史古城。
Nhiều du khách nghe danh mà tới tham quan thành phố cổ lịch sử này.
他慕名去拜访了这位老教授。
Anh ấy hâm mộ danh tiếng nên tìm đến bái phỏng vị giáo sư già này.
大家慕名尝一尝这道名菜。
Mọi người nghe danh mà tới dùng thử món ăn nổi tiếng này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây