改革派
—
Phân tích từ 改革派
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:phái cải cách, phe ủng hộ cải cách
Ví dụ (3)
改革派提出了多项经济创新提议。
Phe cải cách đã đề xuất nhiều kiến nghị đổi mới kinh tế.
改革派在会议上与保守派展开激烈辩论。
Phe cải cách đã tranh luận gay gắt với phe bảo thủ tại cuộc họp.
改革派的力量在不断壮大。
Sức mạnh của phe cải cách đang không ngừng lớn mạnh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây