帮派组织
—
Phân tích từ 帮派组织
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tổ chức băng nhóm, bang hội
Ví dụ (3)
警方打击了街头的非法帮派组织。
Cảnh sát đã triệt phá các tổ chức băng nhóm bất hợp pháp trên đường phố.
电影讲述了关于帮派组织斗争的故事。
Bộ phim kể về cuộc đấu tranh của các tổ chức băng nhóm.
社会治安得到了改善,帮派组织逐渐消散。
Trật tự an ninh xã hội được cải thiện, tổ chức băng nhóm dần dần tan rã.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây