爆炸声
—
Phân tích từ 爆炸声
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tiếng nổ, âm thanh phát nổ
Ví dụ (3)
远方传来了一声巨大的爆炸声。
Từ xa truyền đến một tiếng nổ rất lớn.
爆炸声惊醒了正在睡觉的居民。
Tiếng nổ đã giật mình làm tỉnh giấc các cư dân đang ngủ.
消防员听到爆炸声后迅速出动。
Lính cứu hỏa sau khi nghe tiếng nổ lập tức xuất quân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây