齐头并进
—
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cùng tiến một lúc, song hành phát triển
Ví dụ (3)
经济建设与环境保护应当齐头并进。
Xây dựng kinh tế và bảo vệ môi trường nên cùng tiến song hành.
两个项目正在齐头并进地向前推进。
Hai dự án đang cùng tiến song hành thúc đẩy về phía trước.
软件与硬件技术齐头并进,促进了科技繁荣。
Công nghệ phần mềm và phần cứng song hành phát triển, thúc đẩy sự phồn vinh khoa học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây