发达国家
—
Phân tích từ 发达国家
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nước phát triển, quốc gia phát triển
Ví dụ (3)
发达国家在工业和科技方面起步较早。
Các nước phát triển khởi đầu khá sớm trong lĩnh vực công nghiệp và khoa học công nghệ.
许多发展中国家正在向发达国家迈进。
Nhiều quốc gia đang phát triển đang rảo bước hướng tới quốc gia phát triển.
发达国家拥有较高的生活水平。
Các quốc gia phát triển sở hữu mức sống tương đối cao.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây