理想境界
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cảnh giới lý tưởng
Ví dụ (3)
经过努力,他的艺术创作达到了理想境界。
Qua nỗ lực, sáng tác nghệ thuật của ông đã đạt tới cảnh giới lý tưởng.
追求人与自然的和谐是生活的理想境界。
Theo đuổi sự hòa hợp giữa con người và thiên nhiên là cảnh giới lý tưởng của cuộc sống.
完美的团队合作能够创造理想境界。
Sự hợp tác đội ngũ hoàn hảo có thể tạo ra cảnh giới lý tưởng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây