文明礼貌
—
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:tác phong văn minh lễ độ
Ví dụ (6)
讲究文明礼貌是社会公德的要求。
Coi trọng văn minh lễ độ là yêu cầu của đạo đức xã hội.
学校注重培养学生的文明礼貌。
Nhà trường chú trọng bồi dưỡng tác phong văn minh lễ độ cho học sinh.
语言文明礼貌能使人际关系更加融洽。
Ngôn ngữ văn minh lễ độ có thể làm quan hệ giữa người với người thêm hòa thuận.
他是一个讲文明礼貌的好孩子。
Cậu ấy là một đứa trẻ ngoan biết coi trọng văn minh lễ độ.
服务人员文明礼貌的态度让客人很满意。
Thái độ văn minh lễ độ của nhân viên phục vụ làm khách hàng rất hài lòng.
2
Tính từ
Nghĩa:văn minh lễ độ, lịch sự
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây