蓄电池
—
Phân tích từ 蓄电池
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ắc-quy, bình điện
Ví dụ (3)
电动车的蓄电池需要定期充电。
Ắc-quy của xe điện cần nạp điện định kỳ.
这款蓄电池容量大,使用寿命长。
Mẫu bình ắc-quy này dung lượng lớn, tuổi thọ sử dụng dài.
汽车无法启动可能是因为蓄电池没电了。
Xe hơi không thể khởi động có thể là do bình ắc-quy hết điện rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây