准时出席
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:có mặt đúng giờ, tham dự đúng giờ
Ví dụ (3)
请各位代表明天上午准时出席会议。
Xin mời các vị đại biểu sáng mai có mặt đúng giờ tham dự cuộc họp.
他总是恪守时间,准时出席各种活动。
Anh ấy luôn tuân thủ giờ giấc, có mặt đúng giờ tham dự các hoạt động.
感谢大家准时出席今天的开幕式。
Cảm ơn mọi người đã có mặt đúng giờ tham dự lễ khai mạc hôm nay.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây