技术型
—
Phân tích từ 技术型
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:kiểu kỹ thuật, thiên về chuyên môn kỹ thuật
Ví dụ (3)
公司需要招聘更多技术型人才。
Công ty cần tuyển dụng thêm nhiều nhân tài kiểu kỹ thuật.
他是一位典型的技术型管理者。
Anh ấy là một người quản lý kiểu kỹ thuật điển hình.
这项工作适合细心且擅长思考的技术型人员。
Công việc này phù hợp với nhân viên kiểu kỹ thuật cẩn thận và giỏi suy nghĩ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây