戒备状态
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trạng thái cảnh giác phòng bị
Ví dụ (3)
警卫人员时刻保持在高度戒备状态。
Nhân viên cảnh vệ luôn giữ ở trạng thái phòng bị cảnh giác cao độ.
边境地区进入了紧急戒备状态。
Khu vực biên giới đã bước vào trạng thái phòng bị khẩn cấp.
听到警报,全员迅速进入戒备状态。
Nghe thấy báo động, toàn bộ nhân viên nhanh chóng chuyển sang trạng thái cảnh giác phòng bị.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây