费唇舌
—
Phân tích từ 费唇舌
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tốn lời, tốn môi múa mép
Ví dụ (3)
解释半天太费唇舌,不如直接做演示。
Giải thích nửa ngày quá tốn lời khua môi, chi bằng trực tiếp làm trình diễn.
劝说他需要费一番唇舌。
Khuyên bảo anh ấy cần tốn một hồi môi múa mép.
不必跟他费唇舌,按规定办就行。
Không cần tốn lời môi múa mép với anh ta, cứ làm theo quy định là được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây