不利影响
—
Phân tích từ 不利影响
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:ảnh hưởng bất lợi
Ví dụ (3)
我们要尽量减少这项政策带来的不利影响。
Chúng ta cần cố gắng giảm thiểu ảnh hưởng bất lợi do chính sách này mang lại.
噪音污染对身体健康造成了不利影响。
Ô nhiễm tiếng ồn đã gây ra ảnh hưởng bất lợi đối với sức khỏe.
专家评估了干旱对农业生产的不利影响。
Chuyên gia đã đánh giá ảnh hưởng bất lợi của hạn hán đối với sản xuất nông nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây