印刷机
—
Phân tích từ 印刷机
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:máy in công nghiệp
Ví dụ (3)
车间里大型印刷机正在高速运转。
Trong phân xưởng máy in cỡ lớn đang vận hành tốc độ cao.
工人们在定期维护保养印刷机。
Các công nhân định kỳ bảo trì bảo dưỡng máy in.
新型的数字印刷机提高了印制效率。
Máy in kỹ thuật số kiểu mới nâng cao hiệu suất in ấn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây