十分激烈
—
Phân tích từ 十分激烈
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:vô cùng gay gắt, mãnh liệt
Ví dụ (3)
赛场上的比拼十分激烈。
Màn so tài trên sân thi đấu vô cùng gay gắt.
辩论赛中双方展开了十分激烈的讨论。
Trong cuộc thi tranh biện hai bên mở ra cuộc thảo luận vô cùng gay gắt.
市场上的商业竞争十分激烈。
Sự cạnh tranh thương mại trên thị trường vô cùng mãnh liệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây