多花钱
—
Gợi nhớ
Từ "多花钱" (duō huā qián) nghĩa là "tốn thêm tiền, chi tiêu thêm", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 花 (huā): hoa + 钱 (qián): tiền.
Thành phần cấu tạo
多花钱
tốn thêm tiền, chi tiêu thêm
夕
艹
化
钅
戋
Phân tích từ 多花钱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:tốn thêm tiền, chi tiêu thêm
Ví dụ (3)
提前做好规划可以避免多花钱。
Lên quy hoạch tốt từ trước có thể tránh tốn thêm tiền.
为了买到品质更好的商品,他愿意多花钱。
Để mua được sản phẩm chất lượng tốt hơn, anh ấy sẵn lòng tốn thêm tiền.
货比三家才不会多花钱。
Hàng so sánh ba tiệm thì mới không bị tốn thêm tiền uổng phí.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây