手腕带
—
Phân tích từ 手腕带
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dây đeo cổ tay, vòng tay
Ví dụ (3)
运动时戴上手腕带可以吸收汗水。
Khi vận động đeo vào chiếc dây đeo cổ tay có thể thấm hút mồ hôi.
医院给每位病人系上了身份手腕带。
Bệnh viện thắt cho mỗi bệnh nhân chiếc vòng đeo cổ tay danh tính.
这款相机配备了防摔的手腕带。
Mẫu máy ảnh này được trang bị sợi dây đeo cổ tay chống rơi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây