百褶
—
Gợi nhớ
Từ "百褶" (bǎi zhě) nghĩa là "xếp ly", ghép bởi: 百 (bǎi): một trăm + 褶 (zhě): Nếp gấp.
Thành phần cấu tạo
百褶
xếp ly
一
白
衤
習
Phân tích từ 百褶
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:xếp ly
Ví dụ (3)
女学生穿着漂亮的百褶裙。
Nữ sinh mặc chiếc váy xếp ly xinh đẹp.
这款百褶窗帘设计感十足。
Mẫu rèm cửa xếp ly này tràn ngập tính thiết kế.
衣服上的百褶压痕非常整齐。
Những nếp nép xếp ly trên quần áo rất ngăn nắp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây