输入您
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:hãy nhập của ngài
Ví dụ (3)
请在框内输入您的手机号码。
Xin hãy nhập số điện thoại của ngài vào trong ô.
系统提示输入您的注册邮箱。
Hệ thống nhắc nhở nhập email đăng ký của ngài.
登录前需要重新输入您的个人验证码。
Trước khi đăng nhập cần nhập lại mã xác thực cá nhân của ngài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây