账号密码
—
Gợi nhớ
Từ "账号密码" (zhàng hào mì mǎ) mang nghĩa "tài khoản và mật khẩu", kết hợp bởi 账 (zhàng - trướng): "tài khoản" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)" + 密 (mì - mật): "Bí mật" + 码 (mǎ - mã): "mã số". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密). • Chữ 码: Những viên đá (石) được khắc ký hiệu hình con ngựa (马) thời xưa dùng để đánh dấu số đếm và mật hiệu, con mã (码).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 账号密码
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:tài khoản và mật khẩu
Ví dụ (3)
请妥善保管您的账号密码,切勿泄漏。
Xin hãy bảo quản tốt tài khoản mật khẩu của ngài, tuyệt đối không tiết lộ.
Please keep your account and password safe; do not leak them.
输入正确的账号密码即可登录系统。
Nhập đúng tài khoản và mật khẩu liền có thể đăng nhập hệ thống.
Enter correct account and password to log in system.
如果忘记了账号密码,可以通过手机找回。
Nếu quên mất tài khoản mật khẩu, có thể lấy lại qua điện thoại.
If you forget your account and password, retrieve via mobile.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây