Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
口试
kǒushì
Thi vấn đáp, kiểm tra miệng
Hán việt: khẩu thí
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "口试" (kǒushì) nghĩa là "Thi vấn đáp, kiểm tra miệng", ghép bởi: 口 (kǒu): miệng + 试 (shì): thử.

Thành phần cấu tạo

口试
kǒushì
Thi vấn đáp, kiểm tra miệng
口
讠
式

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thi vấn đáp, kiểm tra miệng
Ví dụ (3)
míng tiān明天yǒu有zhōng wén中文kǒu口shì试。
Ngày mai có thi vấn đáp tiếng Trung.
kǒu口shì试shí时yào要shuō说qīng chu清楚。
Khi thi nói phải nói rõ ràng.
tā他tōng guò通过le了kǒu口shì试。
Anh ấy đã vượt qua bài thi vấn đáp.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây