孔雀石
kǒng què shí
đá khổng tước (Malachite)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đá khổng tước (Malachite)
Ví dụ (3)
kǒng què shí yǒu de 绿huā wén
Đá khổng tước sở hữu hoa văn màu xanh lá cây độc đáo.
zhè jiànjīng měideshǒu liànyóutiānr ánkǒng què shí zào
Chiếc vòng tay tinh xảo này do đá khổng tước tự nhiên chế tác nên.
guǎnzhǎn chūle kuàiwèi jiā gōngdekǒng què shíkuàng shí
Trong bảo tàng triển lãm khối quặng đá khổng tước thô chưa qua gia công.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây