Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
沼气
zhǎo qì
khí biogas, khí đầm lầy
Hán việt: chiểu khí
—

Gợi nhớ

Từ "沼气" (zhǎo qì) nghĩa là "khí biogas, khí đầm lầy", ghép bởi: 沼 (zhǎo): đầm lầy + 气 (qì): khí.

Thành phần cấu tạo

沼气
zhǎo qì
khí biogas, khí đầm lầy
氵
召
气

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khí biogas, khí đầm lầy
Ví dụ (3)
nóng cūn农村dì qū地区tuī guǎng推广shǐ yòng使用zhǎo qì沼气zuò fàn做饭zuò cài做菜。
Các khu vực nông thôn nhân rộng sử dụng khí biogas nấu cơm làm thức ăn.
zhǎo qì chí沼气池néng能bǎ把yǒu jī有机fèi qì wù废弃物zhuǎn huà转化wéi为qīng jié清洁néng yuán能源。
Hầm chứa biogas có thể chuyển hóa chất thải hữu cơ thành năng lượng sạch.
jìn rù进入zhǎo qì chí沼气池jiǎn xiū检修shí yào时要zhù yì注意fáng zhǐ防止zhòng dú中毒。
Khi đi vào hầm biogas kiểm tra sửa chữa cần chú ý phòng ngừa ngộ độc.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây