擦鞋机
—
Phân tích từ 擦鞋机
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:máy đánh giày
Ví dụ (3)
酒店大堂里摆放着台自动擦鞋机。
Trong sảnh lớn khách sạn có bày đặt một chiếc máy đánh giày tự động.
使用擦鞋机可以在几秒钟内清理干净皮鞋。
Sử dụng máy đánh giày có thể làm sạch chiếc giày da trong vài giây.
这台擦鞋机不仅打蜡还自带抛光功能。
Chiếc máy đánh giày này không chỉ đánh xi mà còn tự mang chức năng đánh bóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây