活地图
—
Phân tích từ 活地图
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bản đồ sống, người thuộc địa hình
Ví dụ (3)
他在这座城市生活了几十年,堪称活地图。
Anh ấy sống ở thành phố này vài chục năm, xứng danh tấm bản đồ sống.
有这位活地图带路,我们绝不会迷路。
Có vị bản đồ sống này dẫn đường, chúng tôi tuyệt đối không bị lạc.
出租车司机师傅是个名副其实的活地图。
Bác tài xế xe taxi là một tấm bản đồ sống danh phó thực kỳ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây