提示框
—
Phân tích từ 提示框
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ô thông báo, hộp thoại nhắc nhở
Ví dụ (3)
屏幕上弹出了删除确认的提示框。
Trên màn hình bật ra hộp thoại nhắc nhở xác nhận xóa.
请仔细阅读提示框中的文字内容。
Xin hãy đọc cẩn thận nội dung chữ trong ô thông báo.
点击提示框上的确定按钮关闭页面。
Nhấp vào nút "Xác nhận" trên ô thông báo để đóng trang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây