相关度
—
Gợi nhớ
Từ "相关度" (xiāng guān dù) mang nghĩa "mức độ liên quan", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 关 (guān - quan): "tắt" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 关: Đưa tay gài chiếc then chốt (丷) vào khung cánh cửa (天) cho thật kín đáo, biểu thị hành động khép lại, tắt, đóng (关). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 相关度
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:mức độ liên quan
Ví dụ (3)
智能搜索引擎会根据用户输入关键词的相关度高低,自动对检索结果进行排序。
Công cụ tìm kiếm thông minh sẽ dựa theo mức độ liên quan cao hay thấp của từ khóa người dùng nhập vào để tự động sắp xếp kết quả tra cứu.
Search engines arrange results by search terms relevance degree.
这两件事物之间没有很高的相关度。
Giữa hai sự việc này không có mức độ liên quan quá cao.
There is no high correlation degree between these two things.
提升广告与用户兴趣的相关度能增加点击。
Nâng cao mức độ liên quan giữa quảng cáo và hứng thú người dùng có thể làm tăng lượng nhấp chuột.
Boosting relevance between ads and user interests increases clicks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây