Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
马夹
mǎjiá
áo gi lê, áo khoác không tay.
Hán việt: mã giáp
包
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "马夹" (mǎjiá) nghĩa là "áo gi lê, áo khoác không tay", ghép bởi: 马 (mǎ): con ngựa + 夹 (jiā / gā): Kẹp.

Thành phần cấu tạo

马夹
mǎjiá
áo gi lê, áo khoác không tay
马
大
丷丷

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:áo gi lê, áo khoác không tay.
Ví dụ (3)
tā他mǎi买le了yí一jiàn件yáng羊máo毛mǎ马jiá夹。
Anh ấy mua một chiếc áo gi lê len.
mǎ马jiá夹shì hé适合chūn春qiū秋chuān穿。
Áo khoác không tay thích hợp mặc vào xuân thu.
zhè这jiàn件mǎ马jiá夹méi没yǒu有xiù袖zi子。
Chiếc áo gi lê này không có tay áo.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây