赫本
—
Gợi nhớ
Từ "赫本" (hè běn) nghĩa là "Hepburn", ghép bởi: 赫 (hè): Chói lọi + 本 (běn): Sách.
Thành phần cấu tạo
赫本
Hepburn
赤
木
一
Phân tích từ 赫本
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Hepburn
Ví dụ (3)
经典黑裙展现出优雅的赫本风。
Chiếc váy đen kinh điển bộc lộ phong cách Hepburn tao nhã.
奥黛丽赫本是世界影坛的传奇明星。
Audrey Hepburn là ngôi sao huyền thoại của làng điện ảnh thế giới.
这发型充满了复古的赫本魅力。
Kiểu tóc này tràn ngập sức hút Hepburn cổ điển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây