都市女性
—
Phân tích từ 都市女性
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:phụ nữ thành thị
Ví dụ (3)
这本杂志面向现代都市女性读者。
Tạp chí này hướng tới đối tượng độc giả phụ nữ đô thị hiện đại.
都市女性越来越注重生活品质与职业发展。
Phụ nữ thành thị ngày càng coi trọng chất lượng cuộc sống và phát triển nghề nghiệp.
该品牌设计符合独立都市女性的审美。
Thiết kế của thương hiệu này phù hợp với thẩm mỹ của phụ nữ đô thị độc lập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây