东北地区
dōng běi dì qū
khu vực Đông Bắc

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:khu vực Đông Bắc
Ví dụ (3)
dōng běi dōng tiāntiān fēi chánghán lěng
Mùa đông khu vực Đông Bắc thời tiết vô cùng giá lạnh.
dōng běi yǒng yǒuféi dehēi
Khu vực Đông Bắc sở hữu đất đen màu mỡ.
duōyóu qián wǎngdōng běi shǎng xuě
Nhiều du khách đi tới khu vực Đông Bắc ngắm tuyết.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây