滴水成冰
—
Phân tích từ 滴水成冰
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:giọt nước thành băng, cực kỳ giá lạnh
Ví dụ (3)
北方的冬天可以说是滴水成冰。
Mùa đông phương Bắc có thể nói là giọt nước thành băng.
在滴水成冰的严寒天气里,大家都穿上了厚棉衣。
Trong thời tiết khắc nghiệt giọt nước thành băng, ai nấy đều mặc vào áo bông dày.
外面滴水成冰,屋内却温暖如春。
Bên ngoài giọt nước thành băng, trong nhà lại ấm áp như xuân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây