家居服
—
Phân tích từ 家居服
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quần áo mặc ở nhà
Ví dụ (3)
回到家后,他换上了一身舒适的家居服。
Sau khi trở về nhà, anh ấy thay một bộ quần áo mặc ở nhà thoải mái.
纯棉材质的家居服透气吸汗。
Quần áo mặc ở nhà chất liệu cotton nguyên chất thoáng khí thấm mồ hôi.
该品牌推出了款亲子时尚家居服。
Thương hiệu này ra mắt mẫu quần áo mặc ở nhà thời trang cha mẹ con cái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây