购买率
—
Phân tích từ 购买率
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tỷ lệ mua hàng
Ví dụ (3)
降价促销大幅提升了商品的购买率。
Khuyến mãi giảm giá nâng cao rõ rệt tỷ lệ mua hàng của sản phẩm.
该品牌在年轻人当中的购买率极高。
Thương hiệu này có tỷ lệ mua hàng cực kỳ cao trong giới trẻ.
分析消费者对新产品的重复购买率。
Phân tích tỷ lệ mua hàng lặp lại của người tiêu dùng đối với sản phẩm mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây