香槟色
—
Phân tích từ 香槟色
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:màu sâm-panh
Ví dụ (6)
新娘选了一款高雅的香槟色婚纱。
Cô dâu đã chọn một chiếc váy cưới màu sâm-panh thanh lịch.
香槟色显得温柔且富有高级感。
Màu sâm-panh trông dịu dàng lại giàu cảm giác cao cấp.
汽车车身喷涂上了漂亮的香槟色。
Thân xe hơi được phun sơn màu sâm-panh xinh đẹp.
她穿了一件香槟色晚礼服。
Cô ấy mặc một chiếc áo dạ hội màu sâm-panh.
客厅窗帘采用了香槟色缎面。
Rèm cửa phòng khách áp dụng chất liệu lụa satin màu sâm-panh.
2
Tính từ
Nghĩa:có màu sâm-panh
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây