下雪天
—
Gợi nhớ
Từ "下雪天" (xià xuě tiān) nghĩa là "ngày tuyết rơi", ghép bởi: 下 (xià): sau + 雪 (xuě): tuyết + 天 (tiān): ngày.
Thành phần cấu tạo
下雪天
ngày tuyết rơi
一
卜
雨
彐
大
Phân tích từ 下雪天
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:ngày tuyết rơi
Ví dụ (3)
下雪天路滑,开车一定要减速慢行。
Ngày tuyết rơi đường trơn, lái xe nhất định phải giảm tốc đi chậm.
孩子们最喜欢在下雪天堆雪人。
Bọn trẻ thích nhất là đắp người tuyết vào ngày tuyết rơi.
下雪天窝在家里喝热茶非常舒服。
Ngày tuyết rơi rúc ở trong nhà uống trà nóng vô cùng dễ chịu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây