男性疾病
nánxìng jíbìng
Bệnh nam giới
Hán việt: nam tính tật bệnh
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Bệnh nam giới
Ví dụ (3)
yuànkāishènánxìng bìngménzhěn
Bệnh viện mở phòng khám bệnh nam giới.
nánxìng bìng yào shízhì liáo
Bệnh nam giới cần được điều trị kịp thời.
zhèběnshūjiè shàonánxìng bìng fáng
Cuốn sách này giới thiệu phòng ngừa bệnh nam giới.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây