九月份
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tháng chín
Ví dụ (3)
九月份天气逐渐凉爽起来。
Tháng chín thời tiết dần dần chuyển nên mát mẻ.
学校在九月份开学迎新。
Nhà trường vào tháng 9 khai giảng đón học sinh mới.
桂花通常在九月份盛开。
Hoa quế thông thường nở rộ vào tháng chín.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây