儿童节
—
Gợi nhớ
Từ "儿童节" (ér tóng jié) nghĩa là "Ngày Quốc tế Thiếu nhi", ghép bởi: 儿 (ér): trẻ con + 童 (tóng): Trẻ con + 节 (jié): tiết.
Thành phần cấu tạo
儿童节
Ngày Quốc tế Thiếu nhi
儿
立
里
艹
卩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Ngày Quốc tế Thiếu nhi
Ví dụ (3)
祝所有小朋友儿童节快乐!
Chúc tất cả các bạn nhỏ Ngày Thiếu nhi vui vẻ!
儿童节期间公园对儿童免费开放。
Trong thời gian Ngày Thiếu nhi công viên mở cửa miễn phí cho trẻ em.
老师带领同学们准备儿童节的舞蹈节目。
Giáo viên dẫn dắt các bạn học chuẩn bị tiết mục múa cho Ngày Thiếu nhi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây