织锦缎
—
Phân tích từ 织锦缎
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gấm dệt
Ví dụ (3)
这件汉服由华丽的织锦缎面料缝制。
Chiếc áo Hán phục này được may từ chất liệu vải gấm dệt lộng lẫy.
织锦缎具有光泽明亮、图案精美的特点。
Gấm dệt sở hữu đặc điểm độ bóng tươi sáng, họa tiết tinh xảo.
古代贵族常用织锦缎制作华服。
Quý tộc thời cổ đại thường dùng gấm dệt chế tạo y phục lộng lẫy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây