冲锋裤
—
Phân tích từ 冲锋裤
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quần leo núi chống nước
Ví dụ (3)
户外登山时穿上透气的冲锋裤。
Khi leo núi ngoài trời mặc vào chiếc quần đi phượt thoáng khí.
这条冲锋裤具有极佳的防水防风性能。
Chiếc quần leo núi này sở hữu tính năng chống nước chống gió cực kỳ tốt.
冲锋裤面料极其耐磨,适合野外穿。
Chất liệu vải quần đi phượt cực kỳ bền ma sát, thích hợp mặc dã ngoại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây